soldering flux
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất trợ dung hàn: "soldering flux" là một loại hóa chất được bôi lên bề mặt kim loại trước khi hàn. Nó có tác dụng làm sạch bề mặt, loại bỏ oxit và các tạp chất, giúp mối hàn bám chắc và đồng đều hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before soldering, you must apply soldering flux to the copper wire. (Trước khi hàn, bạn phải bôi chất trợ dung hàn lên dây đồng.)
- The quality of the soldering flux determines how strong the joint will be. (Chất lượng của chất trợ dung hàn quyết định độ chắc chắn của mối hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use soldering flux": sử dụng chất trợ dung hàn.
- Electricians often use soldering flux to improve conductivity. (Thợ điện thường sử dụng chất trợ dung hàn để cải thiện độ dẫn điện.)
"soldering flux residue": cặn chất trợ dung hàn còn sót lại sau khi hàn.
- Cleaning soldering flux residue is important to prevent corrosion. (Làm sạch cặn chất trợ dung hàn rất quan trọng để ngăn ngừa ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Flux (n): chất trợ dung (nói chung), có thể dùng trong hàn, luyện kim hoặc thủy tinh.
- The flux helps the solder flow smoothly. (Chất trợ dung giúp chất hàn chảy mịn.)
Solder (n/v): chất hàn (danh từ); hàn (động từ).
- He used a lead-free solder for the circuit board. (Anh ấy dùng chất hàn không chì cho bảng mạch.)
- She needs to solder the wires together. (Cô ấy cần hàn các dây lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Soldering paste: hỗn hợp chất trợ dung dạng sệt, thường chứa bột hàn và chất trợ dung.
- Flux for soldering: chất trợ dung dành cho hàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply flux: bôi chất trợ dung.
- Make sure to apply flux evenly before soldering. (Đảm bảo bôi chất trợ dung đều trước khi hàn.)
Clean flux: làm sạch chất trợ dung (sau khi hàn).
- You should clean flux off the board to avoid short circuits. (Bạn nên làm sạch chất trợ dung khỏi bảng mạch để tránh chập điện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soldering flux". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp cụm từ:) - "Flux is the key to a good solder joint": Chất trợ dung là chìa khóa cho một mối hàn tốt. - Remember, flux is the key to a good solder joint. (Hãy nhớ, chất trợ dung là chìa khóa cho một mối hàn tốt.)
